Bóng đá, Ba Lan: Skra trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Ba Lan
Skra
Sân vận động:
Miejski Stadion Pilkarski Skra
(Częstochowa)
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Division 2
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Garstkiewicz Milosz
21
7
614
0
0
1
0
1
Kramarz Filip
20
9
737
0
0
2
0
99
Warszakowski Bartosz
17
2
180
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
31
Estigarribia Gabriel
26
9
734
0
0
2
1
22
Kaczorowski Kacper
24
12
833
1
0
1
0
23
Lawrynowicz Igor
21
17
1351
2
0
3
0
18
Lesniak Paduch Nikodem
18
6
321
0
0
0
0
20
Magnuszewski Konrad
19
8
539
0
0
2
0
25
Sadowski Hubert
24
11
914
0
0
3
0
26
Sobczak Filip
21
12
751
0
0
4
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Kaczmarek Mateusz
21
7
289
0
0
0
0
88
Kolodziejczyk Pawel
20
3
44
0
0
0
0
13
Kroczek Dawid
19
2
31
0
0
1
0
4
Kucharczyk Oliwier
21
11
852
0
0
2
1
77
Lorenc Mieszko
23
14
1102
0
0
2
0
16
Niedbala Filip
20
16
1005
4
0
1
0
7
Nocon Piotr
34
16
1392
4
0
5
0
5
Owczarek Piotr
22
16
902
1
0
0
0
90
Stec Jakub
19
16
1112
0
0
4
0
Sukiennicki Alan
18
2
102
0
0
0
0
11
Winciersz Mateusz
24
14
716
0
0
1
0
8
Wrobel Maciej
21
16
666
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
98
Stangret Maksymilian
19
15
1206
4
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Rolak Dariusz
37
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Frukacz Filip
18
0
0
0
0
0
0
30
Garstkiewicz Milosz
21
7
614
0
0
1
0
12
Hajda Filip
21
0
0
0
0
0
0
1
Kramarz Filip
20
9
737
0
0
2
0
99
Warszakowski Bartosz
17
2
180
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
31
Estigarribia Gabriel
26
9
734
0
0
2
1
22
Kaczorowski Kacper
24
12
833
1
0
1
0
23
Lawrynowicz Igor
21
17
1351
2
0
3
0
18
Lesniak Paduch Nikodem
18
6
321
0
0
0
0
20
Magnuszewski Konrad
19
8
539
0
0
2
0
25
Sadowski Hubert
24
11
914
0
0
3
0
26
Sobczak Filip
21
12
751
0
0
4
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
Cieslak Seweryn
16
0
0
0
0
0
0
10
Kaczmarek Mateusz
21
7
289
0
0
0
0
88
Kolodziejczyk Pawel
20
3
44
0
0
0
0
13
Kroczek Dawid
19
2
31
0
0
1
0
4
Kucharczyk Oliwier
21
11
852
0
0
2
1
77
Lorenc Mieszko
23
14
1102
0
0
2
0
16
Niedbala Filip
20
16
1005
4
0
1
0
7
Nocon Piotr
34
16
1392
4
0
5
0
5
Owczarek Piotr
22
16
902
1
0
0
0
90
Stec Jakub
19
16
1112
0
0
4
0
Sukiennicki Alan
18
2
102
0
0
0
0
11
Winciersz Mateusz
24
14
716
0
0
1
0
8
Wrobel Maciej
21
16
666
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
98
Stangret Maksymilian
19
15
1206
4
0
0
0
6
Wasilewski
17
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Rolak Dariusz
37