Bóng đá, Thổ Nhĩ Kỳ: Samsunspor trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor
Sân vận động:
Samsun 19 Mayis Stadyumu
(Samsun)
Sức chứa:
33 919
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Super Lig
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Kocuk Okan
29
12
1080
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Bola Marc
26
12
1056
0
2
3
0
96
Cetin Bedirhan
18
2
95
0
0
0
0
28
Gonul Soner
27
7
48
0
0
0
0
37
Satka Lubomir
28
11
986
0
0
1
0
72
Tan Mustafa
19
1
2
0
0
0
0
4
Van Drongelen Rick
25
12
1080
1
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Ait Bennasser Youssef
28
11
927
1
0
4
0
8
Aydogdu Soner
33
10
149
3
1
0
0
21
Holse Carlo
25
12
985
5
1
0
0
11
Kilinc Emre
30
9
626
0
2
3
0
10
Ntcham Olivier
28
12
1040
5
1
3
0
17
Schindler Kingsley
31
12
507
1
0
1
0
13
Tait Flavien
31
4
24
1
0
1
0
18
Yavru Zeki
33
12
952
0
4
3
0
5
Yuksel Celil
26
5
257
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Dimata Landry
27
11
356
2
2
2
0
29
Kara Ercan
28
3
33
0
0
0
0
27
Laura Gaetan
29
8
197
0
1
0
0
9
Marius
26
12
957
3
3
2
0
7
Muja Arbnor
25
11
580
2
1
2
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Reis Thomas
51
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Kocuk Okan
29
12
1080
0
0
1
0
64
Tosun Taha
19
0
0
0
0
0
0
45
Yeral Halil
24
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Bola Marc
26
12
1056
0
2
3
0
96
Cetin Bedirhan
18
2
95
0
0
0
0
33
Fidan Kerem
18
0
0
0
0
0
0
28
Gonul Soner
27
7
48
0
0
0
0
2
Nanu
30
0
0
0
0
0
0
37
Satka Lubomir
28
11
986
0
0
1
0
72
Tan Mustafa
19
1
2
0
0
0
0
4
Van Drongelen Rick
25
12
1080
1
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Ait Bennasser Youssef
28
11
927
1
0
4
0
8
Aydogdu Soner
33
10
149
3
1
0
0
55
Cift Yunus Emre
21
0
0
0
0
0
0
21
Holse Carlo
25
12
985
5
1
0
0
11
Kilinc Emre
30
9
626
0
2
3
0
90
Koroglu Emre
18
0
0
0
0
0
0
10
Ntcham Olivier
28
12
1040
5
1
3
0
20
Ozbaskici Muhammet
19
0
0
0
0
0
0
52
Pazar Alper
19
0
0
0
0
0
0
17
Schindler Kingsley
31
12
507
1
0
1
0
13
Tait Flavien
31
4
24
1
0
1
0
18
Yavru Zeki
33
12
952
0
4
3
0
5
Yuksel Celil
26
5
257
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Dimata Landry
27
11
356
2
2
2
0
29
Kara Ercan
28
3
33
0
0
0
0
27
Laura Gaetan
29
8
197
0
1
0
0
9
Marius
26
12
957
3
3
2
0
7
Muja Arbnor
25
11
580
2
1
2
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Reis Thomas
51