Bóng đá, Cộng hòa Séc: Opava U19 trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Cộng hòa Séc
Opava U19
Sân vận động:
Stadión v Městských sadech
(Opava)
Sức chứa:
7 750
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
U19 League
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Kramar Tim
17
11
990
0
0
0
0
22
Martinak Filip
17
3
270
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Dedik Sebastian
18
7
108
0
0
0
0
13
Endrych Filip
18
14
1260
1
0
3
0
2
Faldyn Daniel
16
3
138
0
0
2
1
15
Hejhal Tomas
18
6
395
1
0
1
0
8
Hendrych Vit
18
14
920
0
0
0
0
3
Horsinka Samuel
17
10
856
0
0
2
0
3
Kovalcik Nicolas
17
1
6
0
0
0
0
20
Nemcik Rene
17
14
1260
0
0
3
0
4
Raab Jakub
18
12
905
0
0
3
0
2
Slanina Vaclav
?
1
5
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Bolik Lukas
16
14
681
2
0
3
0
14
Broz Patrick
16
4
39
0
0
0
0
16
Gebauer Jonas
17
12
441
0
0
3
0
16
Geryk Lukas
17
4
183
0
0
0
0
17
Hendrych Krystof
18
10
710
1
0
0
0
19
Kozik Rene
17
10
821
0
0
2
0
10
Matusinsky Lukas
17
13
961
1
0
6
0
7
Strnadel Ondrej
17
13
1057
6
0
4
0
6
Vladar Michael
18
6
526
2
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Hottek Sebastian
18
11
366
0
0
1
0
15
Kramar Petr
?
2
24
0
0
0
0
11
Pecnik Jakub
18
13
786
3
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Hulva Martin
15
0
0
0
0
0
0
1
Kramar Tim
17
11
990
0
0
0
0
22
Maitner Daniel
?
0
0
0
0
0
0
22
Martinak Filip
17
3
270
0
0
1
0
22
Miskev Simon
?
0
0
0
0
0
0
22
Vcelny Filip
17
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Dedik Sebastian
18
7
108
0
0
0
0
13
Endrych Filip
18
14
1260
1
0
3
0
2
Faldyn Daniel
16
3
138
0
0
2
1
15
Hejhal Tomas
18
6
395
1
0
1
0
8
Hendrych Vit
18
14
920
0
0
0
0
3
Horsinka Samuel
17
10
856
0
0
2
0
3
Kovalcik Nicolas
17
1
6
0
0
0
0
20
Nemcik Rene
17
14
1260
0
0
3
0
4
Raab Jakub
18
12
905
0
0
3
0
2
Slanina Vaclav
?
1
5
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Bolik Lukas
16
14
681
2
0
3
0
14
Broz Patrick
16
4
39
0
0
0
0
16
Gebauer Jonas
17
12
441
0
0
3
0
16
Geryk Lukas
17
4
183
0
0
0
0
17
Hendrych Krystof
18
10
710
1
0
0
0
19
Kozik Rene
17
10
821
0
0
2
0
10
Matusinsky Lukas
17
13
961
1
0
6
0
7
Strnadel Ondrej
17
13
1057
6
0
4
0
6
Vladar Michael
18
6
526
2
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Hottek Sebastian
18
11
366
0
0
1
0
15
Kramar Petr
?
2
24
0
0
0
0
11
Pecnik Jakub
18
13
786
3
0
1
0