Bóng đá, châu Âu: Na Uy Nữ trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
châu Âu
Na Uy Nữ
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Euro Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Fiskerstrand Cecilie
28
7
630
0
0
0
0
23
Mikalsen Aurora Watten
28
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Bergsvand Guro
30
7
630
2
0
0
0
16
Harviken Mathilde
22
7
630
0
0
0
0
2
Lund Marit
27
1
5
0
0
0
0
6
Mjelde Maren
35
1
76
0
0
0
0
3
Ostenstad Marthine
23
1
90
0
0
0
0
3
Thorisdottir Maria
31
3
141
0
0
0
0
2
Woldvik Emillie Marie Aanes
25
3
103
0
1
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Bjelde Thea
24
6
488
1
0
1
0
8
Boe Risa Vilde
29
7
542
1
4
0
0
7
Engen Ingrid
26
7
528
0
0
2
0
20
Gaupset Signe
19
3
43
1
0
0
0
4
Hansen Tuva
27
8
694
0
0
0
0
22
Haug Sophie Roman
25
5
237
1
0
0
0
17
Ildhusoy Celin Bizet
23
6
248
1
0
0
0
15
Kielland Justine
22
2
42
0
0
0
0
18
Leonhardsen-Maanum Frida
25
5
317
6
0
0
0
21
Naalsund Lisa
29
7
345
1
1
0
0
11
Reiten Guro
30
8
698
2
4
1
0
22
Tandberg Cathinka
20
3
22
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Graham
29
5
450
1
0
0
0
14
Hegerberg Ada
29
3
105
2
0
0
0
9
Saevik Karina
28
7
470
0
1
0
0
19
Terland Elisabeth
23
6
267
1
1
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Grainger Gemma
?
Smerud Leif Gunnar
47
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Fiskerstrand Cecilie
28
7
630
0
0
0
0
23
Mikalsen Aurora Watten
28
1
90
0
0
0
0
12
Pettersen Guro
33
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Bergsvand Guro
30
7
630
2
0
0
0
16
Harviken Mathilde
22
7
630
0
0
0
0
2
Lund Marit
27
1
5
0
0
0
0
6
Mjelde Maren
35
1
76
0
0
0
0
3
Ostenstad Marthine
23
1
90
0
0
0
0
3
Thorisdottir Maria
31
3
141
0
0
0
0
2
Woldvik Emillie Marie Aanes
25
3
103
0
1
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Bjelde Thea
24
6
488
1
0
1
0
8
Boe Risa Vilde
29
7
542
1
4
0
0
7
Engen Ingrid
26
7
528
0
0
2
0
20
Gaupset Signe
19
3
43
1
0
0
0
4
Hansen Tuva
27
8
694
0
0
0
0
22
Haug Sophie Roman
25
5
237
1
0
0
0
17
Ildhusoy Celin Bizet
23
6
248
1
0
0
0
15
Kielland Justine
22
2
42
0
0
0
0
18
Leonhardsen-Maanum Frida
25
5
317
6
0
0
0
21
Naalsund Lisa
29
7
345
1
1
0
0
11
Reiten Guro
30
8
698
2
4
1
0
22
Tandberg Cathinka
20
3
22
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Graham
29
5
450
1
0
0
0
14
Hegerberg Ada
29
3
105
2
0
0
0
9
Saevik Karina
28
7
470
0
1
0
0
19
Terland Elisabeth
23
6
267
1
1
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Grainger Gemma
?
Smerud Leif Gunnar
47