Bóng đá, Bosnia & Herzegovina: Mrkonjic Grad trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Bosnia & Herzegovina
Mrkonjic Grad
Sân vận động:
Sân vận động Gradski Luke
(Mrkonjic Grad)
Sức chứa:
2 000
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Prva Liga - RS
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
62
Krnojelac Darko
30
3
270
0
0
0
0
91
Travar Dusan
19
13
1170
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Danilovic Ilija
27
10
856
1
0
3
0
8
Davydov Pablo
23
15
1282
0
0
2
0
30
Kononykin Aleksandr
19
6
227
0
0
1
0
77
Nenad Milan
24
15
1350
0
0
2
0
10
Zekanovic Predrag
27
14
1152
6
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Banjac Dejan
22
13
976
0
0
3
0
99
Gavric Aleksandar
20
15
1027
3
0
0
0
14
Mitric Dusko
26
11
990
0
0
3
0
22
Samardzic Marin
24
16
1423
0
0
2
0
6
Soldat Andrej
16
8
356
0
0
1
0
9
Soldat Ognjen
23
16
1166
2
0
2
0
45
Yamamoto Kira
?
14
769
0
0
3
0
3
Zakharov Anton
24
8
562
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Lazendic Sinisa
27
16
1166
0
0
2
0
11
Mirkovic Dragan
24
8
459
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
62
Krnojelac Darko
30
3
270
0
0
0
0
91
Travar Dusan
19
13
1170
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Danilovic Ilija
27
10
856
1
0
3
0
8
Davydov Pablo
23
15
1282
0
0
2
0
30
Kononykin Aleksandr
19
6
227
0
0
1
0
77
Nenad Milan
24
15
1350
0
0
2
0
10
Zekanovic Predrag
27
14
1152
6
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Banjac Dejan
22
13
976
0
0
3
0
99
Gavric Aleksandar
20
15
1027
3
0
0
0
14
Mitric Dusko
26
11
990
0
0
3
0
22
Samardzic Marin
24
16
1423
0
0
2
0
6
Soldat Andrej
16
8
356
0
0
1
0
9
Soldat Ognjen
23
16
1166
2
0
2
0
45
Yamamoto Kira
?
14
769
0
0
3
0
3
Zakharov Anton
24
8
562
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Lazendic Sinisa
27
16
1166
0
0
2
0
11
Mirkovic Dragan
24
8
459
0
0
0
0