Bóng đá, Jamaica: Molynes trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Jamaica
Molynes
Sân vận động:
Trung tâm giải trí công viên Jasceria
(Kingston)
Sức chứa:
1 500
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Premier League
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
55
Clarke Joshua
24
1
90
0
0
0
0
1
Robinson Carlos
23
5
450
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Brown Jevaughn
22
8
581
1
0
3
0
14
Frankson Sergeni
30
9
720
0
0
3
0
3
McPherson Romario
24
8
660
0
0
2
0
7
Nelson Jeremy
30
8
674
2
0
2
0
50
Powell Jowell
26
2
180
1
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Andrews Taraj
21
7
368
1
0
2
0
19
Cooper Carlos
?
2
96
1
0
0
0
33
Dennis Shamaro
23
6
155
0
0
0
0
20
Flemmings Jhanni
26
6
242
0
0
1
0
18
Golding Gianni
?
2
65
0
0
0
0
5
Gordon Enrique
28
7
484
0
0
2
0
16
Green Shanardo
26
3
120
0
0
0
0
19
Hardy Daniel
27
4
101
0
0
0
0
8
Reid Stevo
22
4
189
0
0
1
0
4
Samuels Odane
29
10
649
0
0
2
0
15
Whittingham Devar
22
1
9
0
0
0
0
9
Wilson Tyrique
25
6
381
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Graham Mickel
26
9
440
2
0
0
0
17
Harris Jahiem
21
6
206
0
0
0
0
11
Livingston Rashawn
29
10
474
0
0
0
0
12
Pennicooke Marlon
21
4
267
0
0
1
0
10
Wright Jason
29
8
427
1
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
55
Clarke Joshua
24
1
90
0
0
0
0
1
Robinson Carlos
23
5
450
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Brown Jevaughn
22
8
581
1
0
3
0
14
Frankson Sergeni
30
9
720
0
0
3
0
3
McPherson Romario
24
8
660
0
0
2
0
7
Nelson Jeremy
30
8
674
2
0
2
0
50
Powell Jowell
26
2
180
1
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Andrews Taraj
21
7
368
1
0
2
0
19
Cooper Carlos
?
2
96
1
0
0
0
33
Dennis Shamaro
23
6
155
0
0
0
0
20
Flemmings Jhanni
26
6
242
0
0
1
0
18
Golding Gianni
?
2
65
0
0
0
0
5
Gordon Enrique
28
7
484
0
0
2
0
16
Green Shanardo
26
3
120
0
0
0
0
19
Hardy Daniel
27
4
101
0
0
0
0
8
Reid Stevo
22
4
189
0
0
1
0
4
Samuels Odane
29
10
649
0
0
2
0
15
Whittingham Devar
22
1
9
0
0
0
0
9
Wilson Tyrique
25
6
381
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Graham Mickel
26
9
440
2
0
0
0
17
Harris Jahiem
21
6
206
0
0
0
0
11
Livingston Rashawn
29
10
474
0
0
0
0
12
Pennicooke Marlon
21
4
267
0
0
1
0
10
Wright Jason
29
8
427
1
0
0
0