Bóng đá, Đức: Meppen trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Đức
Meppen
Sân vận động:
Hansch-Arena
(Meppen)
Sức chứa:
13 696
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
DFB Pokal
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
44
Punt Julius
20
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Fedl Jonas
25
1
90
0
1
0
0
30
Haritonov Daniel
24
1
13
1
0
0
0
3
Missner Tobias
24
1
90
0
0
0
0
33
Rankic Stefan
23
1
90
0
0
0
0
19
Sprekelmeyer Luis
22
1
90
0
0
1
0
20
Touglo Nikell
23
1
78
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Evseev Willi
32
1
62
0
0
0
0
10
Janssen Marek
27
1
90
0
0
0
0
6
Moller Tim
25
1
29
0
0
0
0
31
Prasse Luca
20
1
70
0
0
0
0
17
Stuhlmacher Mika
22
1
46
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Schepp Christopher
24
1
45
0
0
0
0
13
Wensing Jonathan
20
1
62
0
0
0
0
29
Zumdieck Lasse
19
1
21
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Beniermann Lucas
34
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
44
Punt Julius
20
1
90
0
0
0
0
1
Schmidt Bennet
24
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Fedl Jonas
25
1
90
0
1
0
0
30
Haritonov Daniel
24
1
13
1
0
0
0
4
Lange Felix
20
0
0
0
0
0
0
15
Lenz Adrian
24
0
0
0
0
0
0
3
Missner Tobias
24
1
90
0
0
0
0
33
Rankic Stefan
23
1
90
0
0
0
0
19
Sprekelmeyer Luis
22
1
90
0
0
1
0
20
Touglo Nikell
23
1
78
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Evseev Willi
32
1
62
0
0
0
0
10
Janssen Marek
27
1
90
0
0
0
0
6
Moller Tim
25
1
29
0
0
0
0
31
Prasse Luca
20
1
70
0
0
0
0
17
Stuhlmacher Mika
22
1
46
0
0
0
0
23
Wessels Niclas
20
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
Muja Amin
18
0
0
0
0
0
0
11
Schepp Christopher
24
1
45
0
0
0
0
13
Wensing Jonathan
20
1
62
0
0
0
0
29
Zumdieck Lasse
19
1
21
0
0
0
0
27
Zumdieck Malte
19
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Beniermann Lucas
34