Bóng đá, Đức: Meppen Nữ trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Đức
Meppen Nữ
Sân vận động:
Hansch-Arena
(Meppen)
Sức chứa:
13 696
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2. Bundesliga Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Farwick Thea
18
10
900
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Nagy Virag
23
10
867
0
0
1
0
13
Seyen Ayleen
24
10
854
2
0
0
0
2
Steenwijk Jenske
20
5
313
0
0
4
1
12
Zimmer Nina
21
6
441
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Bleil Marie
20
8
566
0
0
1
0
6
Broring Laura
?
7
440
2
0
0
0
17
Castrelon Genesis
29
6
180
1
0
0
0
4
Drees Merete
?
2
11
0
0
0
0
5
Goppel Lena
23
10
822
2
0
3
0
16
Hohm Lara
27
3
22
0
0
1
0
16
Indzoan Narina
27
1
9
0
0
0
0
10
Kossen Nina
24
10
571
3
0
1
0
15
Lux Sonja
20
5
419
0
0
1
0
19
Mauly Lea
25
10
815
0
0
0
0
11
Preuss Sarah
18
9
190
1
0
1
1
3
Rolfes Nina
25
8
720
2
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Kropp Marleen
18
9
656
1
0
1
0
18
Licina Selma
23
9
801
0
0
2
0
14
Miyoshi Akane
?
9
304
1
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
31
Bos Jessica
34
0
0
0
0
0
0
1
Farwick Thea
18
10
900
0
0
0
0
30
Steenken Carla
18
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Nagy Virag
23
10
867
0
0
1
0
13
Seyen Ayleen
24
10
854
2
0
0
0
2
Steenwijk Jenske
20
5
313
0
0
4
1
12
Zimmer Nina
21
6
441
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Bleil Marie
20
8
566
0
0
1
0
6
Broring Laura
?
7
440
2
0
0
0
17
Castrelon Genesis
29
6
180
1
0
0
0
4
Drees Merete
?
2
11
0
0
0
0
5
Goppel Lena
23
10
822
2
0
3
0
16
Hohm Lara
27
3
22
0
0
1
0
16
Indzoan Narina
27
1
9
0
0
0
0
10
Kossen Nina
24
10
571
3
0
1
0
15
Lux Sonja
20
5
419
0
0
1
0
19
Mauly Lea
25
10
815
0
0
0
0
11
Preuss Sarah
18
9
190
1
0
1
1
3
Rolfes Nina
25
8
720
2
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Kropp Marleen
18
9
656
1
0
1
0
18
Licina Selma
23
9
801
0
0
2
0
14
Miyoshi Akane
?
9
304
1
0
0
0