Bóng đá, Anh: Leeds U18 trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Anh
Leeds U18
Sân vận động:
Thorp Arch
(Leeds)
Sức chứa:
1 000
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Premier League U18
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Baird Alex
17
4
360
0
0
0
0
1
Grainger Owen
17
3
270
0
0
0
0
12
Wood Oliver
?
2
180
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Billett Joe
18
4
292
0
1
1
0
3
Bird Coban
18
4
360
0
0
1
0
2
Dudley Louie
17
5
429
0
0
0
0
2
Firth Will
17
4
269
0
0
1
0
14
Hamilton Joshua
?
4
302
0
0
0
0
6
Howard Jacob
15
5
371
0
0
1
0
5
Matykiewicz Luke
17
9
810
0
0
0
0
16
McDonald Joshua
17
2
147
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Alker Samuel
15
1
58
0
0
0
0
5
Bellett Joe
18
2
180
0
0
0
0
9
Brockie Devon
17
4
299
1
0
0
0
15
Chinyowa Taku
?
1
6
0
0
0
0
11
Lane Freddie
17
9
758
2
0
1
0
10
Mensah Kenneth
15
2
98
0
0
0
0
10
Morris Jack
16
8
633
0
0
0
0
17
Njinko Carrick
?
6
146
0
0
0
0
4
Pickles Oliver
17
8
720
1
0
1
0
9
Render Jacob
?
5
311
0
0
0
0
14
Simo Elton
?
3
73
0
0
0
0
14
Thompson Aiden
15
1
33
0
0
0
0
8
Whitehead Louie
?
3
109
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Boast Oliver
?
7
439
0
0
0
0
15
Brown Lleyton
17
7
598
0
0
0
0
16
Pirie Lewis
17
8
503
4
0
2
0
7
Vincent Harvey
17
1
90
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Baird Alex
17
4
360
0
0
0
0
1
Grainger Owen
17
3
270
0
0
0
0
12
Kenyon George
16
0
0
0
0
0
0
12
Wood Oliver
?
2
180
0
0
0
0
12
Woolfrey Joshua
15
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Billett Joe
18
4
292
0
1
1
0
3
Bird Coban
18
4
360
0
0
1
0
2
Dudley Louie
17
5
429
0
0
0
0
2
Firth Will
17
4
269
0
0
1
0
14
Hamilton Joshua
?
4
302
0
0
0
0
6
Howard Jacob
15
5
371
0
0
1
0
5
Matykiewicz Luke
17
9
810
0
0
0
0
16
McDonald Joshua
17
2
147
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Alker Samuel
15
1
58
0
0
0
0
5
Bellett Joe
18
2
180
0
0
0
0
9
Brockie Devon
17
4
299
1
0
0
0
15
Chinyowa Taku
?
1
6
0
0
0
0
11
Lane Freddie
17
9
758
2
0
1
0
10
Mensah Kenneth
15
2
98
0
0
0
0
10
Morris Jack
16
8
633
0
0
0
0
17
Njinko Carrick
?
6
146
0
0
0
0
4
Pickles Oliver
17
8
720
1
0
1
0
9
Render Jacob
?
5
311
0
0
0
0
14
Simo Elton
?
3
73
0
0
0
0
14
Thompson Aiden
15
1
33
0
0
0
0
8
Whitehead Louie
?
3
109
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Boast Oliver
?
7
439
0
0
0
0
15
Brown Lleyton
17
7
598
0
0
0
0
16
Pirie Lewis
17
8
503
4
0
2
0
7
Vincent Harvey
17
1
90
0
0
0
0