Bóng đá, Ba Lan: Kluczbork trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Ba Lan
Kluczbork
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Polish Cup
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Sapielak Blazej
21
2
180
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
Bebenek Filip
20
1
65
0
0
0
0
14
Grolik Marcin
35
2
180
0
0
0
0
31
Lechowicz Mateusz
25
2
174
0
0
1
0
Maj Michal
27
1
65
0
0
0
0
5
Nowak Krystian
21
1
80
0
0
0
0
3
Trojanowski Filip
21
2
180
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Janicki Konrad
20
2
180
2
0
0
0
23
Lewandowski Dominik
25
2
102
0
0
0
0
Molis Juliusz
23
1
26
0
0
0
0
Napora Krzysztof
34
2
90
0
0
0
0
21
Wiszniowski Patryk
22
2
180
0
0
0
0
Zawada Marko
23
1
7
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Antunes Pereira Neison
30
2
180
0
0
1
0
8
Tuszynski Patryk
34
2
180
0
0
0
0
6
Wojtyra Dawid
26
1
90
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
Kaczmarek Wojciech
41
0
0
0
0
0
0
1
Sapielak Blazej
21
2
180
0
0
0
0
Szczerbal Dariusz
29
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
Bebenek Filip
20
1
65
0
0
0
0
14
Grolik Marcin
35
2
180
0
0
0
0
31
Lechowicz Mateusz
25
2
174
0
0
1
0
Maj Michal
27
1
65
0
0
0
0
5
Nowak Krystian
21
1
80
0
0
0
0
17
Paszkowski Kacper
21
0
0
0
0
0
0
3
Trojanowski Filip
21
2
180
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
Cwielong Kacper
17
0
0
0
0
0
0
Dachnowski Kacper
21
0
0
0
0
0
0
17
Janicki Konrad
20
2
180
2
0
0
0
23
Lewandowski Dominik
25
2
102
0
0
0
0
Molis Juliusz
23
1
26
0
0
0
0
Napora Krzysztof
34
2
90
0
0
0
0
Wienczek Filip
20
0
0
0
0
0
0
21
Wiszniowski Patryk
22
2
180
0
0
0
0
Zawada Marko
23
1
7
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Antunes Pereira Neison
30
2
180
0
0
1
0
20
Mos Patryk
21
0
0
0
0
0
0
19
Sluga Marcel
23
0
0
0
0
0
0
8
Tuszynski Patryk
34
2
180
0
0
0
0
6
Wojtyra Dawid
26
1
90
0
0
0
0