Bóng đá, Brazil: CSA trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Brazil
CSA
Sân vận động:
Estádio Rei Pelé
(Maceió)
Sức chứa:
19 105
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Pedro
19
0
0
0
0
0
0
12
Vitor Paulo
33
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Almir Luan
22
0
0
0
0
0
0
3
Eduardo Biazus
23
0
0
0
0
0
0
22
Erik
21
0
0
0
0
0
0
19
Guilherme Dal Pian
25
0
0
0
0
0
0
21
Lucas Marques
26
0
0
0
0
0
0
4
Mateus Buiate
23
0
0
0
0
0
0
3
Matheus Mega
25
0
0
0
0
0
0
42
Matheus Santos
28
0
0
0
0
0
0
2
Rafinha
31
0
0
0
0
0
0
24
Roberto
33
0
0
0
0
0
0
4
Wellington Carvalho
31
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Allyson
21
0
0
0
0
0
0
20
Alvaro
31
0
0
0
0
0
0
8
Buga
23
0
0
0
0
0
0
15
Calebe Costa
21
0
0
0
0
0
0
20
Foguinho
24
0
0
0
0
0
0
17
Gustavinho
23
0
0
0
0
0
0
16
Jean Cleber
34
0
0
0
0
0
0
8
Juninho Valoura
38
0
0
0
0
0
0
5
Nicola Gustavo
26
0
0
0
0
0
0
19
Pedro Favela
25
0
0
0
0
0
0
7
Richard
25
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Brayann
27
0
0
0
0
0
0
11
Robinho
23
0
0
0
0
0
0
9
Tiago Marques
36
0
0
0
0
0
0
18
Vitor Leque
23
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Higo Magalhaes
42