Bóng đá, Ethiopia: Arba Menche trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Ethiopia
Arba Menche
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Premier League
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Alewi Faris
?
3
270
0
0
1
0
30
Ogodjo Idrissa
28
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Akalu A
?
5
450
0
0
0
0
2
Asferi Samuel
?
2
177
0
0
0
0
5
Badu Stephen
?
4
360
0
0
0
0
3
Beyene Kaleb
?
6
538
0
0
0
0
4
Fida Ashenafi
?
5
400
0
0
2
0
Isayas Temesgen
?
3
43
0
0
0
0
13
Tilahun Abebe
25
3
191
1
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Baysa Biruk
?
1
1
0
0
0
0
27
Endeshaw Yehun
32
6
450
0
0
2
0
14
Kassahun Mulugeta
?
3
55
0
0
1
0
20
Mesfin Endalkachew
?
6
436
0
1
1
0
16
Meskele Merihun
?
3
122
0
0
1
0
28
Ribbon Charles
?
4
352
0
0
0
0
8
Shamena Butaqa
?
5
249
0
0
0
0
17
Tegegn Ashenafi
?
5
342
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Ache Tewodros
?
5
33
0
0
0
0
7
Aheebwa Brian
26
5
241
1
0
0
0
9
Gezahegn Belay
?
1
21
0
0
0
0
29
Gizachew Befikir
?
5
373
1
0
0
0
10
Hussien Ahmed
?
6
540
1
0
1
0
11
Mekonnen Fikadu
?
1
45
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Alewi Faris
?
3
270
0
0
1
0
30
Ogodjo Idrissa
28
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Akalu A
?
5
450
0
0
0
0
Aschalew Seme
?
0
0
0
0
0
0
2
Asferi Samuel
?
2
177
0
0
0
0
5
Badu Stephen
?
4
360
0
0
0
0
3
Beyene Kaleb
?
6
538
0
0
0
0
4
Fida Ashenafi
?
5
400
0
0
2
0
Isayas Temesgen
?
3
43
0
0
0
0
13
Tilahun Abebe
25
3
191
1
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Baysa Biruk
?
1
1
0
0
0
0
27
Endeshaw Yehun
32
6
450
0
0
2
0
14
Kassahun Mulugeta
?
3
55
0
0
1
0
20
Mesfin Endalkachew
?
6
436
0
1
1
0
16
Meskele Merihun
?
3
122
0
0
1
0
28
Ribbon Charles
?
4
352
0
0
0
0
8
Shamena Butaqa
?
5
249
0
0
0
0
17
Tegegn Ashenafi
?
5
342
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Ache Tewodros
?
5
33
0
0
0
0
7
Aheebwa Brian
26
5
241
1
0
0
0
21
Asnake Andualem
?
0
0
0
0
0
0
9
Gezahegn Belay
?
1
21
0
0
0
0
29
Gizachew Befikir
?
5
373
1
0
0
0
10
Hussien Ahmed
?
6
540
1
0
1
0
11
Mekonnen Fikadu
?
1
45
0
0
0
0
19
Memhiru Alazar
?
0
0
0
0
0
0
39
Yasin Yidnekachew
?
0
0
0
0
0
0