Bóng đá, Bồ Đào Nha: Amarante trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Quan tâm
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
Futsal
Hockey
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bóng đá
Bồ Đào Nha
Amarante
Sân vận động:
Sân vận động Amarante
(Amarante)
Sức chứa:
5 000
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Loading...
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
Liga 3
Taça de Portugal
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
65
Figueiredo Diogo
23
11
990
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
88
Aguiar Eduardo
24
2
8
0
0
0
0
6
Alves Daniel
22
2
110
0
0
0
0
99
Bright
22
11
907
0
0
2
0
4
Filipe Joao
24
11
978
0
0
2
0
42
Iroanya Emmanuel
25
7
370
0
0
4
0
2
Ribeiro Obama
22
8
299
0
0
1
0
16
Santos Leandro
20
3
14
0
0
0
0
20
Silva Armando
29
5
75
0
0
0
0
64
Vila Diogo
34
11
982
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Antunes Tiago Carvalho Joao
24
8
230
0
0
0
0
9
Cardoso Francisco
22
3
28
0
0
0
0
17
Filipe Ruben
26
11
635
2
0
1
0
8
Helder Pedro
31
9
504
0
0
1
0
25
Mica
33
6
183
0
0
1
0
18
Okoli Francis
26
11
986
1
0
0
0
7
Sousa Chico
27
11
428
2
0
1
0
12
Zangre Abdoul
27
11
966
2
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Buby
24
11
831
0
0
3
0
80
Dinho
24
11
533
1
0
0
0
10
Lobo Pires Semedo Carlos Manuel
30
10
830
2
0
5
1
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
65
Figueiredo Diogo
23
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
88
Aguiar Eduardo
24
1
34
0
0
0
0
6
Alves Daniel
22
1
90
1
0
0
0
4
Filipe Joao
24
1
57
0
0
0
0
2
Ribeiro Obama
22
2
70
1
0
0
0
20
Silva Armando
29
1
90
1
0
0
0
64
Vila Diogo
34
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Antunes Tiago Carvalho Joao
24
1
21
0
0
0
0
9
Cardoso Francisco
22
2
21
1
0
0
0
8
Helder Pedro
31
1
90
0
0
0
0
18
Okoli Francis
26
1
70
0
0
0
0
12
Zangre Abdoul
27
1
21
1
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Buby
24
1
90
0
0
0
0
80
Dinho
24
1
57
0
0
0
0
10
Lobo Pires Semedo Carlos Manuel
30
1
70
3
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
65
Figueiredo Diogo
23
12
1080
0
0
0
0
13
Flores Rafael
21
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
88
Aguiar Eduardo
24
3
42
0
0
0
0
6
Alves Daniel
22
3
200
1
0
0
0
99
Bright
22
11
907
0
0
2
0
4
Filipe Joao
24
12
1035
0
0
2
0
42
Iroanya Emmanuel
25
7
370
0
0
4
0
2
Ribeiro Obama
22
10
369
1
0
1
0
16
Santos Leandro
20
3
14
0
0
0
0
20
Silva Armando
29
6
165
1
0
0
0
64
Vila Diogo
34
12
1072
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Antunes Tiago Carvalho Joao
24
9
251
0
0
0
0
9
Cardoso Francisco
22
5
49
1
0
0
0
17
Filipe Ruben
26
11
635
2
0
1
0
8
Helder Pedro
31
10
594
0
0
1
0
25
Mica
33
6
183
0
0
1
0
18
Okoli Francis
26
12
1056
1
0
0
0
7
Sousa Chico
27
11
428
2
0
1
0
12
Zangre Abdoul
27
12
987
3
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Buby
24
12
921
0
0
3
0
80
Dinho
24
12
590
1
0
0
0
10
Lobo Pires Semedo Carlos Manuel
30
11
900
5
0
5
1